george w. bush
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- George W. Bush: Tên của vị Tổng thống thứ 43 của Hoa Kỳ, con trai của cựu Tổng thống George H. W. Bush. Ông sinh năm 1946 và giữ chức vụ từ năm 2001 đến 2009.
Ví dụ sử dụng
- (George W. Bush là tổng thống trong thời gian xảy ra vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.)
- (Nhiều người nhớ đến George W. Bush vì các quyết định chính sách đối ngoại của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the George W. Bush era": thời đại George W. Bush, chỉ giai đoạn lịch sử nước Mỹ dưới sự lãnh đạo của ông.
- The George W. Bush era was marked by the War on Terror. (Thời đại George W. Bush được đánh dấu bởi Cuộc chiến chống khủng bố.)
"Bush doctrine": học thuyết Bush, chính sách đối ngoại của ông nhấn mạnh vào hành động quân sự phủ đầu.
- The Bush doctrine shaped U.S. foreign policy in the early 2000s. (Học thuyết Bush đã định hình chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ vào đầu những năm 2000.)
Biến thể và từ gần giống
- George H. W. Bush (n): cha của George W. Bush, Tổng thống thứ 41 của Hoa Kỳ.
- Bush family (n): gia đình Bush, một gia tộc chính trị nổi tiếng ở Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- 43rd president: tổng thống thứ 43 (cách gọi theo số thứ tự).
- W.: biệt danh thường dùng để chỉ George W. Bush, nhằm phân biệt với cha ông.
Các cụm từ liên quan
- "Bush v. Gore": vụ kiện Bush chống lại Gore, một vụ án quan trọng của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ liên quan đến cuộc bầu cử năm 2000.
- The Supreme Court case Bush v. Gore effectively decided the 2000 election. (Vụ kiện Bush v. Gore tại Tòa án Tối cao đã thực sự quyết định cuộc bầu cử năm 2000.)
Thành ngữ liên quan
- "to pull a Bush": (thông tục) làm một điều gì đó vụng về hoặc sai lầm, ám chỉ những lần nói sai của George W. Bush.
- He totally pulled a Bush during his speech by mispronouncing a word. (Anh ta đã hoàn toàn "pulled a Bush" trong bài phát biểu của mình khi phát âm sai một từ.)